tennessee williams

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Tennessee Williams tên của một nhà viết kịch người Mỹ nổi tiếng, sống từ năm 1911 đến 1983. Ông được biết đến với những vở kịch giàu cảm xúc, khai thác các chủ đề về gia đình, dục vọng, sự suy đồi tâm lý con người trong xã hội miền Nam nước Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Tennessee Williams nổi tiếng nhất với vở kịch "Chuyến tàu mang tên Dục vọng".)
  • (Các tác phẩm của Tennessee Williams thường khám phá những cuộc đấu tranh của các nhân vật yếu đuối trong một thế giới khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tennessee Williams" được dùng như một danh từ riêng để chỉ cá nhân cụ thể, không dạng số nhiều hay biến thể.
  • Trong văn học, tên ông thường được nhắc đến khi phân tích phong cách kịch hiện thực tâm lý (psychological realism) chủ nghĩa biểu tượng (symbolism).
Biến thể từ gần giống
  • Tennessee Williams (n): chỉ duy nhất một người, không biến thể.
  • Williams (n): họ của ông, đôi khi được dùng để thay thế trong ngữ cảnh thân mật.
  • Nhà viết kịch người Mỹ (n): cụm từ mô tả nghề nghiệp của ông.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn kịch: playwright (nghĩa tương tự).
  • Tác giả kịch: dramatist (nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến Tennessee Williams, nhưng có thể dùng: - Write about: viết về (chủ đề ông thường đề cập). - Tennessee Williams wrote about the emotional decay of the Southern aristocracy. (Tennessee Williams viết về sự suy đồi cảm xúc của tầng lớp quý tộc miền Nam.)

Thành ngữ liên quan
  • The Tennessee Williams style: phong cách Tennessee Williams, chỉ lối viết kịch giàu ẩn dụ, gợi cảm tập trung vào nội tâm nhân vật.
    • Her novel has a Tennessee Williams style, full of raw emotion and dramatic tension. (Cuốn tiểu thuyết của ấy mang phong cách Tennessee Williams, đầy cảm xúc thô căng thẳng kịch tính.)
tennessee williams
A student reads a play by Tennessee Williams in the library.